| English | Vietnamese | Audio | Pronunciation |
|---|---|---|---|
| Hello | Xin chào |
|
xen chow |
| Yes/no | Có/không |
|
kaw/khum |
| Please | Vui lòng |
|
voose lohm |
| Thank you | Cảm ơn |
|
kam uhn |
| You’re welcome | Không có chi |
|
khum kaw chee |
| I’m sorry | Tôi xin lỗi |
|
toy xen loy |
| Sorry (Excuse me) | Xin lỗi |
|
xen loy |
| Good morning | Chào buổi sáng |
|
chow booohse sang |
| Good day | Xin chào |
|
xen chow |
| Good evening | Chào buổi tối |
|
chow booohse toy |
| Good-bye | Tạm biệt |
|
tahm beeuh |
| Mr. (Sir) | Ông |
|
ohm |
| Mrs. | Bà |
|
baa |
| Miss | Cô |
|
coh |
| Pleased to meet you | Hân hạnh được gặp bạn |
|
hunh hanh doouhk gahp baan |
| How are you? | Bạn có khỏe không? |
|
baan kaw kway khum? |
Your feedback is highly valuable to us.
Please share what you liked or suggest improvements so we can make our content even more helpful
[contact-form-7 id="061d690" title="Submit Feedback"]

